Bảng xếp hạng kỳ thủ

Nội dung: Cờ Tướng - Nhanh
# Họ tên ELO Giới tính Năm sinh
101 Trần Kim Sơn 1857 Nam N/A
102 Lê Minh Trí 1857 Nam N/A
103 Nguyễn Ngọc Quân 1857 Nam N/A
104 Trần Mạnh Linh 1856 Nam N/A
105 Phùng Văn An 1856 Nam N/A
106 Trình Minh Khánh 1854 Nam N/A
107 Mai Duy Phong 1853 Nam N/A
108 Lê Thành Lợi 1852 Nam N/A
109 Đỗ Văn Hà 1851 Nam N/A
110 Phạm Quang Minh 1850 Nam N/A
111 Lê Hữu Thành 1850 Nam N/A
112 Phan Chí Tâm 1850 Nam N/A
113 Đặng Quốc Hưng 1849 Nam N/A
114 Vũ Xuân Hào 1848 Nam 1982
115 Nguyễn Văn Dũng 1848 Nam N/A
116 Nguyễn Anh Quỳnh 1847 Nam N/A
117 Huỳnh Minh Tân 1846 Nam N/A
118 Nguyễn Văn Quảng 1846 Nam N/A
119 Nguyễn Ngọc Thắng 1845 Nam N/A
120 Trương Ngọc Nhân 1845 Nam N/A
121 Nguyễn Minh Quân 1845 Nam N/A
122 Nguyễn Minh Đạt 1845 Nam N/A
123 Trần Xuân Nghĩa 1844 Nam N/A
124 Nguyễn Đức Thọ 2 1840 Nam N/A
125 Cao Văn Phấn 1840 Nam N/A
126 Dương Minh Quyền 1839 Nam N/A
127 Nguyễn Minh Tuấn 1839 Nam N/A
128 Ngô Đại Nhân 1838 Nam N/A
129 Phạm Văn Tài 1838 Nam N/A
130 Nguyễn Xuân Cường 1838 Nam N/A
131 Nguyễn Thanh Tùng 1838 Nam 1979
132 Nguyễn Văn Hà 1838 Nam 1979
133 Trần Quang Tuấn 1836 Nam N/A
134 Ngô Văn Khánh 1836 Nam N/A
135 Lâm Tiến Đại 1836 Nam N/A
136 Phạm Thế Hưng 1835 Nam N/A
137 Nguyễn Đại Thành 1835 Nam N/A
138 Trần Viết Cường 1834 Nam N/A
139 Nguyễn Trường Giang 1833 Nam N/A
140 Tống Đức Phong 1833 Nam 1980
141 Nguyễn Minh Điệp 1832 Nam N/A
142 Nguyễn Hữu Lân 1832 Nam N/A
143 Đặng Đình Dũng 1831 Nam 1978
144 Nguyễn Đức Trung 1831 Nam N/A
145 Ngô Văn Khoa 1831 Nam N/A
146 Nguyễn Quốc Khánh 1830 Nam N/A
147 Trần Trí Hiển 1830 Nam N/A
148 Đinh Hồng Quân 1830 Nam N/A
149 Lê Minh 1830 Nam N/A
150 Nguyễn Anh Tú 1830 Nam N/A
151 Phạm Giang Nam 1829 Nam N/A
152 Phạm Hùng 1828 Nam 1980
153 Nguyễn Trọng Toàn 1827 Nam N/A
154 Võ Quốc Thịnh 1826 Nam N/A
155 Trần Viết Đạt 1826 Nam N/A
156 Nguyễn Vinh 1825 Nam N/A
157 Lê Phương Quang 1824 Nam N/A
158 Nguyễn Tường Linh 1823 Nam N/A
159 Nguyễn Văn Hữu 1823 Nam N/A
160 Lê Văn Khánh 1822 Nam 1976
161 Nguyễn Minh Hậu 1822 Nam N/A
162 Trần Thế Anh 1821 Nam N/A
163 Phùng Đoài Thao 1820 Nam N/A
164 Hoàng Văn Quý 1820 Nam N/A
165 Châu Văn Thảo 1820 Nam N/A
166 Vi Thành Nam 1820 Nam N/A
167 Cao Văn Thắng 1820 Nam N/A
168 Nguyễn Khắc Đông 1820 Nam N/A
169 Lê Văn Hiếu 1819 Nam N/A
170 Nguyễn Quang Vũ 1819 Nam N/A
171 Lê Văn Long 1819 Nam N/A
172 Nguyễn Huỳnh Phương Lan 1818 Nam N/A
173 Nguyễn Văn Hoan 1818 Nam N/A
174 Nguyễn Duy Toàn 1818 Nam N/A
175 Vũ Trường Giang 1818 Nam 1983
176 Nguyễn Duy Toàn 1818 Nam N/A
177 Nguyễn Mai Vũ 1817 Nam N/A
178 Nguyễn Thế Anh 1817 Nam N/A
179 Lâm Mộng Ký 1816 Nam N/A
180 Trương Hồng Phương 1816 Nam N/A
181 Nguyễn Văn Xuân 1816 Nam N/A
182 Nguyễn Thành Thảo 1816 Nam N/A
183 Võ Tấn Quang 1815 Nam N/A
184 Nguyễn Văn Tiến 1815 Nam N/A
185 Hồ Xuân Hoàn 1813 Nam N/A
186 Nguyễn Tự Nhân 1813 Nam N/A
187 Nguyễn Hữu Hòa 1813 Nam N/A
188 Đỗ Đức Thắng 1813 Nam 1986
189 Trần Ngọc Anh 1813 Nam 1985
190 Phạm Tuấn Điệp 1813 Nam 1986
191 Nguyễn Văn Vịnh 1812 Nam N/A
192 Vũ Trọng May 1812 Nam N/A
193 Đặng Quốc Huy 1810 Nam N/A
194 Nguyễn Hồng Hải 1810 Nam N/A
195 Bùi Văn Quynh 1810 Nam N/A
196 Lâm Văn Đức 1810 Nam N/A
197 Nguyễn Công Minh 1810 Nam N/A
198 Nguyễn Trọng Khang 1810 Nam N/A
199 Nguyễn Văn Đô 1810 Nam N/A
200 Nguyễn Việt Tiến 1810 Nam N/A