Bảng xếp hạng kỳ thủ
Nội dung: Cờ Tướng - Nhanh
| # | Họ tên | ELO | Giới tính | Năm sinh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Bảo | 2441 | Nam | N/A |
| 2 | Trềnh A Sáng | 2424 | Nam | N/A |
| 3 | Tôn Thất Nhật Tân | 2334 | Nam | N/A |
| 4 | Lại Việt Trường | 2314 | Nam | N/A |
| 5 | Võ Minh Nhất | 2253 | Nam | N/A |
| 6 | Phan Trọng Tín | 2214 | Nam | N/A |
| 7 | Võ Văn Hoàng Tùng | 2194 | Nam | N/A |
| 8 | Trần Quốc Việt | 2191 | Nam | N/A |
| 9 | Nguyễn Thanh Khiết | 2185 | Nam | N/A |
| 10 | Huỳnh Linh | 2185 | Nam | N/A |
| 11 | Trần Cẩm Long | 2184 | Nam | N/A |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2184 | Nam | N/A |
| 13 | Nguyễn Anh Đức | 2175 | Nam | N/A |
| 14 | Nguyễn Anh Hoàng | 2173 | Nam | N/A |
| 15 | Nguyễn Minh Hưng | 2173 | Nam | N/A |
| 16 | Nguyễn Anh Mẫn | 2167 | Nam | N/A |
| 17 | Phí Mạnh Cường | 2166 | Nam | N/A |
| 18 | Chu Tuấn Hải | 2157 | Nam | N/A |
| 19 | Trần Huỳnh Si La | 2153 | Nam | N/A |
| 20 | Nguyễn Phúc Lợi | 2145 | Nam | N/A |
| 21 | Phùng Quang Điệp | 2144 | Nam | N/A |
| 22 | Nguyễn Chí Độ | 2140 | Nam | N/A |
| 23 | Đào Quốc Hưng | 2139 | Nam | N/A |
| 24 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 2123 | Nam | N/A |
| 25 | Nguyễn Quốc Tiến | 2123 | Nam | N/A |
| 26 | Dương Hồ Bảo Duy | 2119 | Nam | N/A |
| 27 | Trần Vũ Anh Duy | 2100 | Nam | 1975 |
| 28 | Trương Đình Vũ | 2098 | Nam | N/A |
| 29 | Nguyễn Văn Bon | 2098 | Nam | N/A |
| 30 | Trần Thị Bích Hằng | 2097 | Nam | N/A |
| 31 | Phan Thanh Giản | 2094 | Nam | N/A |
| 32 | Bùi Thanh Tùng | 2091 | Nam | N/A |
| 33 | Phạm Trung Thành | 2083 | Nam | N/A |
| 34 | Vũ Hồng Sơn | 2076 | Nam | N/A |
| 35 | Phùng Bảo Quyên (Ga) | 2068 | Nữ | N/A |
| 36 | Nguyễn Mạnh Hải | 2066 | Nam | N/A |
| 37 | Nguyễn Văn Thuận | 2055 | Nam | N/A |
| 38 | Trần Văn Hồ | 2046 | Nam | 1994 |
| 39 | Phạm Tấn Tình | 2042 | Nam | N/A |
| 40 | Đồng Minh Ngọc | 2030 | Nam | N/A |
| 41 | Vương Tiểu Nhi | 2021 | Nữ | N/A |
| 42 | Nguyễn Cân Bằng | 2015 | Nam | N/A |
| 43 | Vương Tiểu Nhi | 2014 | Nam | N/A |
| 44 | Võ Văn Dũng | 2013 | Nam | N/A |
| 45 | Trịnh Đăng Khoa | 2012 | Nam | N/A |
| 46 | Nguyễn Anh Tú | 2002 | Nam | 1984 |
| 47 | Nguyễn Văn Tuấn | 1996 | Nam | N/A |
| 48 | Nguyễn Vũ Bảo | 1979 | Nam | N/A |
| 49 | Nguyễn Văn Trụ | 1979 | Nam | N/A |
| 50 | Đặng Túy | 1977 | Nam | N/A |
| 51 | Đặng Ngọc Thanh | 1974 | Nam | N/A |
| 52 | Nguyễn Ngọc Phan Anh | 1972 | Nam | N/A |
| 53 | Trần Văn Thức | 1968 | Nam | N/A |
| 54 | Nguyễn Thăng Long | 1967 | Nam | N/A |
| 55 | Lê Nguyễn Tiến Thịnh | 1959 | Nam | N/A |
| 56 | Trần Văn Kiệt | 1956 | Nam | N/A |
| 57 | Nguyễn Đức Thái | 1950 | Nam | N/A |
| 58 | Trần Minh Đức | 1950 | Nam | 1976 |
| 59 | Nguyễn Hoàng Lâm | 1948 | Nam | N/A |
| 60 | Vũ Tuấn Chiến | 1946 | Nam | N/A |
| 61 | Nguyễn Sơn | 1944 | Nam | N/A |
| 62 | Trần Văn Thành | 1944 | Nam | N/A |
| 63 | Nguyễn Hữu Hòa | 1944 | Nam | 1980 |
| 64 | Lê Hải Ninh | 1943 | Nam | N/A |
| 65 | Trần Trọng Thủy | 1941 | Nam | N/A |
| 66 | Nguyễn Phan Tuấn Kiệt | 1940 | Nam | N/A |
| 67 | Nguyễn Văn Trường Ca | 1935 | Nam | 1985 |
| 68 | Diệp Chấn Vương | 1935 | Nam | N/A |
| 69 | Lê Quốc Thắng | 1926 | Nam | N/A |
| 70 | Bùi Đình Quang | 1924 | Nam | 1970 |
| 71 | Lê Mạnh Văn | 1919 | Nam | N/A |
| 72 | Ngô Văn Nam | 1917 | Nam | N/A |
| 73 | Nguyễn Hải Nam | 1916 | Nam | N/A |
| 74 | Nguyễn Văn Phụ | 1915 | Nam | 1972 |
| 75 | Nguyễn Duy Linh | 1911 | Nam | N/A |
| 76 | Nguyễn Đức Dũng | 1910 | Nam | N/A |
| 77 | Trương Văn Thi | 1910 | Nam | N/A |
| 78 | Hồ Nu Ga | 1908 | Nam | 1987 |
| 79 | Trịnh Văn Phương | 1908 | Nam | N/A |
| 80 | Lưu Đức Hải | 1900 | Nam | 1950 |
| 81 | Lê Ngọc Khánh | 1899 | Nam | N/A |
| 82 | Bùi Xuân Hiệp | 1894 | Nam | N/A |
| 83 | Nguyễn Hoàng Giang | 1892 | Nam | N/A |
| 84 | Đỗ Ngọc Hân | 1892 | Nam | 1970 |
| 85 | Lê Anh Minh | 1887 | Nam | N/A |
| 86 | Nguyễn Văn Cường | 1884 | Nam | N/A |
| 87 | Lê Đức Thọ | 1878 | Nam | N/A |
| 88 | Quách Đỗ Mộng Vân | 1877 | Nam | N/A |
| 89 | Khổng Minh Chiến | 1877 | Nam | N/A |
| 90 | Vũ Hồng Đam | 1875 | Nam | N/A |
| 91 | Nguyễn Văn An | 1870 | Nam | N/A |
| 92 | Nguyễn Trọng Thiện | 1870 | Nam | N/A |
| 93 | Lê Anh Thắng | 1870 | Nam | 1980 |
| 94 | Nguyễn Văn Bo | 1868 | Nam | N/A |
| 95 | Nguyễn Ngọc Trí | 1867 | Nam | N/A |
| 96 | Nguyễn Văn Lâm | 1866 | Nam | N/A |
| 97 | Nguyễn Ngọc Vinh | 1864 | Nam | N/A |
| 98 | Nguyễn Thái Ninh | 1862 | Nam | N/A |
| 99 | Kiều Xuân Thủy | 1860 | Nam | N/A |
| 100 | Lê Văn Tú | 1858 | Nam | 1979 |