Bảng xếp hạng kỳ thủ

Nội dung: Cờ Tướng - Nhanh
# Họ tên ELO Giới tính Năm sinh
301 Lương Ngọc Tiềm 1770 Nam N/A
302 Nguyễn Danh Bình 1770 Nam N/A
303 Nguyễn Đức Định 1770 Nam N/A
304 Phạm Văn Hùng 1770 Nam N/A
305 Sái Văn Kiên 1770 Nam N/A
306 Trần Thanh Minh 1770 Nam N/A
307 Đỗ Bảo Hà 1770 Nam N/A
308 Đỗ Mình Giáp 1770 Nam N/A
309 Chu Trung Huân 1768 Nam N/A
310 Lê Quang Tri 1768 Nam 1964
311 Bùi Hữu Sáng 1767 Nam N/A
312 Nguyễn Hoàng Vinh 1765 Nam N/A
313 Phạm Hữu Đạt 1765 Nam N/A
314 Nguyễn Văn Dũng 1 1765 Nam N/A
315 Nguyễn Ngọc Anh 1762 Nam N/A
316 Đỗ Ngọc Thành 1762 Nam N/A
317 Trần Văn Minh 1762 Nam N/A
318 Lâm Thuận An 1762 Nam N/A
319 Hà Chí Trung 1762 Nam N/A
320 Trịnh Văn Huyền 1761 Nam 1990
321 Đỗ Phương Chi 1761 Nam N/A
322 Hoàng Văn Hòa 1760 Nam N/A
323 Võ Văn Tiến 1760 Nam N/A
324 Mai Đức Thiện 1758 Nam 1976
325 Nguyễn An Tấn 1756 Nam N/A
326 Nguyễn Văn Bình 1 1755 Nam N/A
327 Đào Công Sâm 1755 Nam N/A
328 Nguyễn Văn Tắc 1755 Nam N/A
329 Giang Mạnh Hùng 1754 Nam N/A
330 Đào Quang Đạt 1753 Nam N/A
331 Trần Công Dũng 1750 Nam N/A
332 Đỗ Xuân Hòa 1750 Nam N/A
333 Huỳnh Văn Huân 1749 Nam N/A
334 Đào Ngọc Hiền 1748 Nam 1979
335 Lành Duy Nghĩa 1747 Nam N/A
336 Trần Hưng Nam 1747 Nam N/A
337 Nguyễn Như Viễn 1746 Nam N/A
338 Hoàng Mạnh Hùng 1737 Nam N/A
339 Đỗ Anh Cường 1736 Nam N/A
340 Nguyễn Thanh Giàu 1735 Nam N/A
341 Nông Xuân Trường 1734 Nam N/A
342 Bùi Văn Tùng 1734 Nam N/A
343 Lô Hiến Chương 1731 Nam N/A
344 Nguyễn Sinh Khương 1730 Nam 1958
345 Lê Danh Trung 1726 Nam N/A
346 Nguyễn Hồng Anh (Ga) 1722 Nam N/A
347 Hoàng Đình Động 1706 Nam N/A
348 Nguyễn Xuân Độ 1705 Nam N/A
349 Lê Quang Đạt 1699 Nam N/A
350 Nông Văn Đức 1658 Nam N/A
351 Hoàng Ngọc Thương Nam N/A
352 Lương Thanh Cát Nam N/A
353 Nguyễn Quốc Anh Nam N/A
354 Lê Công Thành Nam N/A
355 Hoàng Mạnh Thắng Nam N/A
356 Lê Tùng Anh Nam N/A